VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chu đáo" (1)

Vietnamese chu đáo
button1
English Adjkind
Example
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
She is kind to everyone.
My Vocabulary

Related Word Results "chu đáo" (1)

Vietnamese vai trò chủ đạo
English Phraseleading role
Example
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
My Vocabulary

Phrase Results "chu đáo" (2)

Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
She is kind to everyone.
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y